Đến nội dung chính

麵包车

Âm Hán Việt: miến bao xa

麵包车 nghĩa là xe Van.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • xe Van

Chiết tự 麵包车: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 麵miến — miến
  • 包bao — bao, túi xách
  • 车xa — xe, xa

Câu hỏi thường gặp

麵包车 nghĩa là gì?

麵包车 dịch sang tiếng Việt là xe Van.

Âm Hán Việt của 麵包车 đọc thế nào?

麵包车 đọc theo âm Hán Việt là miến bao xa. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 麵包车

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 麵 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.