Đến nội dung chính

站在众人身后

Âm Hán Việt: trạm tại chúng nhân thân hậu

站在众人身后 nghĩa là đứng ở sau lưng mọi người.

Các nghĩa và cách đọc

Nghĩa Vietphrase

  • đứng ở sau lưng mọi người

Chiết tự 站在众人身后: nghĩa từng chữ

Hiểu nghĩa từng chữ giúp đoán được nghĩa của những cụm khác dùng chung chữ đó — rất hay gặp khi đọc truyện tu tiên, huyền huyễn.

  • 站trạm — đứng, dừng lại
  • 在tại — tại, đang, ở
  • 众chúng — chúng
  • 人nhân — nhân
  • 身thân — thân
  • 后hậu — sau, hậu, sau khi

Câu hỏi thường gặp

站在众人身后 nghĩa là gì?

站在众人身后 dịch sang tiếng Việt là đứng ở sau lưng mọi người.

Âm Hán Việt của 站在众人身后 đọc thế nào?

站在众人身后 đọc theo âm Hán Việt là trạm tại chúng nhân thân hậu. Trong truyện convert, âm Hán Việt thường được giữ nguyên cho tên riêng và thuật ngữ.

Vì sao Google Dịch cho kết quả khác?

Google Dịch chuyển sang tiếng Việt hiện đại nên làm mất chất Hán Việt mà truyện convert cần. Từ điển này dùng dữ liệu Vietphrase/QT — giữ đúng thuật ngữ quen thuộc như tu vi, cảnh giới, pháp bảo.

Dịch cả câu chứa 站在众人身后

Trang này chỉ tra một cụm từ. Dán cả câu hoặc liên kết truyện tiếng Trung để đọc bản dịch đầy đủ, giữ bố cục trang gốc và tra từ ngay khi đọc.

Cụm từ liên quan

Các cụm bắt đầu bằng 站 — thường gặp cùng nhau trong truyện.

Thấy nghĩa chưa đúng? Mở trang Từ điển để thêm hoặc sửa cách dịch — từ tùy chỉnh luôn được ưu tiên ở những lần dịch sau.